请输入您要查询的越南语单词:
单词
sụp đổ hoàn toàn
释义
sụp đổ hoàn toàn
冰消瓦解 <《旧唐书·李密传》:"因其倒戈之心, 乘我破竹之势, 曾未施踵, 瓦解冰消。"比喻事物彻底崩溃或消失。也作瓦解冰消。>
随便看
cây trắc bá diệp
cây trện
lâu năm
lâu năm không gặp
lâu quá không gặp
lâu thiệt lâu
Lâu Thuỷ
lâu đài
lâu đài trên không
lâu đời
lây
lây lất
lây truyền
lã
lã chã
lãi
lãi cho vay
lãi cổ phần
lãi gộp
lãi hàng ngày
lãi hàng tháng
lãi hằng năm
lãi kim
lãi kép
lãi mẹ đẻ lãi con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 19:24:57