请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọn đầu cơ
释义
bọn đầu cơ
黄牛 <指恃力气或利用不正当手法抢购物资以及车票、门票后高价出售而从中取利的人。>
bọn đầu cơ; bọn cơ hội
黄牛党
随便看
lỗi
lỗi hẹn
lỗi in
lỗi lạc
lỗi lầm
lỗi lầm cũ
lỗi ngôn ngữ
lỗi nặng
lỗi thời
lỗi trong lời nói
lỗi đạo
lỗ khoan
lỗ khuy
lỗ khí
lỗ không khí
lỗ kim
lỗ kim châm
lỗ lã
lỗ lãi
lỗ lù
Lỗ Ma Ni
lỗ mãng
lỗ mũi
lỗ mộng
lỗ mở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 17:33:23