请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọn đầu cơ
释义
bọn đầu cơ
黄牛 <指恃力气或利用不正当手法抢购物资以及车票、门票后高价出售而从中取利的人。>
bọn đầu cơ; bọn cơ hội
黄牛党
随便看
quá giang
quá giới hạn
quá giờ
quá gọt giũa
quá hay
quá hạn
quá hạn phục vụ
quái
quái dị
quái gở
quái kiệt
quái lạ
quái nhân
quái quỷ
quái sự
quái thai
quái tướng
quái tượng
quái vật
quái ác
quái đản
quá khen
quá khen ngợi
quá khiêm tốn
quá khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 6:39:49