请输入您要查询的越南语单词:
单词
bọn đầu cơ
释义
bọn đầu cơ
黄牛 <指恃力气或利用不正当手法抢购物资以及车票、门票后高价出售而从中取利的人。>
bọn đầu cơ; bọn cơ hội
黄牛党
随便看
giải quyết tốt hậu quả
giải quyết việc chung
giải quyết việc công
giải quyết việc quan trọng trước
giải quyết vấn đề khó khăn nhất
giải quyết xong
giải quán quân
giải rượu
giải sầu
giải thi đấu
giải thoát
giải thuyết
giải thích
giải thích cặn kẽ
giải thích dễ hiểu
giải thích khó hiểu
giải thích nghi vấn
giải thích nghĩa từ
giải thích qua loa
giải thích rõ
giải thích sai
giải thích tường tận
giải thông
giải thưởng
giải thưởng bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/12 13:00:52