请输入您要查询的越南语单词:
单词
triền miên
释义
triền miên
缠绵 <纠缠不已, 不能解脱(多指病或感情)。>
ốm triền miên.
缠绵病榻。
亘 <(空间上或时间上)延续不断。>
liên miên không dứt; triền miên
绵亘
随便看
nước tù
nước tương
nước Tấn
nước Tần
nước Tề
nước Tống
nước tới trôn mới nhảy
nước uống
nước Việt
nước vo gạo
nước vàng
nước Vũ
nước Vệ
nước xiết
nước xoáy
nước Yên
nước âm ấm
nước ép hoa quả
nước ép trái cây
nước ói
nước ô mai
nước Đằng
nước đang phát triển
nước đá
nước đá bào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 7:58:32