请输入您要查询的越南语单词:
单词
Li-ti
释义
Li-ti
锂 <金属元素, 符号Li (lithium) 。银白色, 在空气中易氧化而变暗, 质软, 是金属中最轻的, 化学性质活泼。用于原子能工业和冶金工业, 也用来制特种合金、特种玻璃等。>
随便看
mọc răng
mọc rễ
mọc sừng
mọc thành bụi
mọc thêm
mọc vồng
mọc đối
mọi
mọi cách
mọi cách nói
mọi góc
mọi khi
mọi khó khăn
mọi loại
mọi mặt
mọi mặt đều ứng phó rất chu đáo
mọi ngành mọi nghề
mọi ngày
mọi ngóc ngách
mọi người
mọi người hướng theo
mọi người đều biết
mọi người đều thấy rõ
mọi người đều để ý đến
lục địa nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 6:34:07