请输入您要查询的越南语单词:
单词
Li-ti
释义
Li-ti
锂 <金属元素, 符号Li (lithium) 。银白色, 在空气中易氧化而变暗, 质软, 是金属中最轻的, 化学性质活泼。用于原子能工业和冶金工业, 也用来制特种合金、特种玻璃等。>
随便看
thử nghiệm vũ khí hạt nhân
thử nghĩ
thử nhiệt độ
thử tay nghề
thử thuỷ tinh thể
thử thách
thử thách dài lâu
thử tìm
thử xe
thử xem
thự
thực
thực biến tinh
thực chi
thực chức
thực chứng luận
thực cảm
thực dụng
thực giá
thực hiện
thực hiện hiệp ước
thực hiện lời hứa
thực hiện tốt
thực hiệu
thực huệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 7:29:55