请输入您要查询的越南语单词:
单词
giấy bìa cứng
释义
giấy bìa cứng
马粪纸 <用稻草、麦秸等做成的板状的纸, 黄色, 质地粗糙, 多用来制盒子等。>
随便看
Đơ-blin
Đơ-la-oe
Đương Dương
Đường Ngô
Đại Biệt Sơn
Đại Bản
Đại Bộ
Đại Cồ Việt
Đại Hàn dân quốc
Đại Khánh
Đại Lâm Tự
Đại Lộc
Đại Phật Các
Đại Thành
Đại Thế Đầu
Đại Tân sinh
Đại Tây Dương
Đại Việt
Đại Vận Hà
Đại Đao Hội
Đại Đô
Đạo Do Thái
Đạo gia
Đạo Quang
Đạo Tuyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 20:05:59