请输入您要查询的越南语单词:
单词
rầm nhà
释义
rầm nhà
搁栅 <从墙到墙平行布置或放在梁或大梁上来支承铺板、铺面、铺瓦、铺地石板或者顶棚(天花板)的板条或钉板条的木条。>
随便看
hồ hởi
hồ hởi tiến lên
hồ hởi truy cản
hồi
hồi binh
hồi chiều
hồi chuyển
hồi cung
hồi cư
hồi cờ
hồi du
hồi dân
hồi dương
hồi dại
Hồi giáo
hồi huyết
hồi hưu
hồi hương
hồi hộ
hồi hộp
hồi hộp chờ mong
hồi hộp tim
Hồi Hột
hồi khấu
hồi ký
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:26