请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng khuôn cát
释义
lòng khuôn cát
砂型 <铸造中用潮湿的型砂制成的模型。制法是把铸件的模型用一定方法埋在沙子里。然后取出, 模型就在砂中留下相同的空隙。>
随便看
đeo đai
đeo đuổi
đeo đẳng
đe sắt
đi
đi-a-zin
đi biển
đi biển bắt hải sản
đi buôn
đi bách bộ
đi bát phố
đi bước một
đi bước nhỏ
đi bước nữa
đi bốc thuốc
đi bộ
đi bộ còn hơn
đi bộ đường xa
đi bộ đội
đi chui
đi chung một đường
đi chào hàng
đi chân
đi chân không
đi chân trần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 7:25:24