请输入您要查询的越南语单词:
单词
lòng khuôn cát
释义
lòng khuôn cát
砂型 <铸造中用潮湿的型砂制成的模型。制法是把铸件的模型用一定方法埋在沙子里。然后取出, 模型就在砂中留下相同的空隙。>
随便看
cày
cày bước
cày bừa
cày bừa trồng trọt
cày bừa vụ thu
cày bừa vụ xuân
cày bừa xong
cày cuốc
cày cạy
cày cấy
cày cục
cày hai bánh hai lưỡi
cày hai bánh một lưỡi
cày khai đường
cày kiểu mới
cày luống
cày lật
cày lật gốc
cày lật đất
cày máy
cày mộng đầu năm
cày một xe
cày ngả
cày ngầm
cày nông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 6:08:54