请输入您要查询的越南语单词:
单词
lò sưởi chân
释义
lò sưởi chân
脚炉 <冷天烘脚用的小铜炉, 状圆而稍扁, 有提梁, 盖上有许多小孔, 炉中燃烧炭墼、锯末或砻糠。>
随便看
phật tự
Phật và Lão Tử
phật ý
phật đài
phắc
phắc phắc
phắt
phắt phắt
phẳng
phẳng cứng
phẳng lì
phẳng lặng
phẳng như mặt nước
phẳng phiu
phẳng phắn
phẹt
phẹt phẹt
phế
phế bệnh
phế bỏ
phếch
phế huyết băng
phế liệu
phế mạc
phế mạc viêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 3:15:21