请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tụng
释义
công tụng
法
公诉 <刑事诉讼的一种方式, 由检察机关代表国家对认为确有犯罪行为, 应负刑事责任的人向法院提起的诉讼(区别于'自诉')。>
随便看
U-crai-na
u cư
u cốc
U-dơ-bê-ki-xtan
u em
Uganda
U-gan-đa
u già
UHF
u hiển
u hồn
ui
ui ui
Ukraine
u kỳ
U-lan-ba-to
Ulan Bator
u linh
với lấy
với nhau
với tay
với tay lấy
với tư cách
với tới
vớ lấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:37:29