请输入您要查询的越南语单词:
单词
công việc bên ngoài
释义
công việc bên ngoài
外勤 <部队以及某些机关企业(如报社、测量队、贸易公司) 经常在外面进行的工作。>
chạy công việc bên ngoài.
跑外勤
ký giả chạy công việc bên ngoài.
外勤记者。
随便看
làm trái luân thường đạo lý
làm trái lại
làm trái ý
làm trò cười
làm trò cười cho người trong nghề
làm trò cười cho thiên hạ
làm trò hề
làm trò hề cho thiên hạ
làm trò lừa đảo
làm tròn
làm tròn bổn phận
làm tròng hại người
thịt sống
thịt thiu
thịt thà
thịt thà tanh tưởi
thịt thái
thịt thái hạt lựu
thịt thái nhỏ
thịt thăn
thịt thối
thịt thừa
vị tạng
vị tất
vịt ở đất gò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 2:29:37