请输入您要查询的越南语单词:
单词
công việc bên ngoài
释义
công việc bên ngoài
外勤 <部队以及某些机关企业(如报社、测量队、贸易公司) 经常在外面进行的工作。>
chạy công việc bên ngoài.
跑外勤
ký giả chạy công việc bên ngoài.
外勤记者。
随便看
nông nghệ
nông nhàn
nông nô
nông nổi
nông nỗi
nông phẩm
nông phụ
nông sâu
thành niên
thành nết
thành nội
thành phong trào
thành phần
thành phần chính
thành phần câu
thành phần cấu tạo
thành phần dinh dưỡng
thành phần tri thức
thành phần xen kẽ
thành phẩm
thành phật
thành phố
thành phố Hồ Chí Minh
thành phố khác
thành phố lớn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 4:59:35