请输入您要查询的越南语单词:
单词
công việc bên ngoài
释义
công việc bên ngoài
外勤 <部队以及某些机关企业(如报社、测量队、贸易公司) 经常在外面进行的工作。>
chạy công việc bên ngoài.
跑外勤
ký giả chạy công việc bên ngoài.
外勤记者。
随便看
ba vua bảy chúa
ba vuông bảy tròn
ba vành bảy vẻ
Ba Vì
ba vạn sáu nghìn ngày
ba vạn tám nghìn tư
ba vợ bảy nàng hầu
Ba-xte-rơ
Ba Xuyên
ba xuân
bay
bay bay
bay biến
bay bướm
bay bổng
bay cao
bay chuyền
bay hơi
bay la
bay liên tục
biệt tự
biệt vô âm tín
biệt xã
biệt xưng
biệt xứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 0:04:39