请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữa bệnh bằng cách phong bế
释义
chữa bệnh bằng cách phong bế
封闭疗法 <一种治疗方法, 把麻醉剂注射在身体的一定部位, 使局部病变的恶性刺激不再传到大脑皮层, 对大脑皮层有保护性的抑制作用, 从而达到治疗的目的。>
随便看
sắp thi đấu
sắp thành
sắp thành lại bại
sắp thứ tự
sắp trổ bông
sắp tàn
sắp tận
sắp tới
sắp xong
sắp xuất hiện
sắp xảy ra
sắp xếp
sắp xếp ca làm
sắp xếp chọn lọc
sắp xếp có hệ thống
sắp xếp hành trang
sắp xếp hồ sơ
sắp xếp lớp học
sắp xếp nhân sự
sắp xếp quần áo
sắp xếp theo đối ngẫu
sắp xếp trước
sắp xếp xong
sắp xếp ổn thoả
sắp đặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 16:20:23