请输入您要查询的越南语单词:
单词
am-pli
释义
am-pli
微音器 <把声音变成电能的器件。声波通过微音器时, 微音器能使电流随声波的变化做相应的变化, 用于有线和无线电广播。也叫传声器, 通称麦克风或话筒。>
随便看
cựu học
Cựu Kim Sơn
cựu lệ
cựu lịch
cựu phái
cựu quán
cựu thần
cựu triều
cựu truyền
cựu trào
cựu tục
cựu điển
cựu ước
cự địch
da
da bánh mật
da bát
da bê
da bò
da bị nẻ
da bị nứt
da bọc xương
da cam
Dacca
da chì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:18:04