请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ chì
释义
chữ chì
活字 <印刷上用的金属或木质的方柱形物体, 一头铸着或刻着单个反着的文字或符号, 排版时可以自由组合。>
随便看
Bơ-mu-đa
bơm vào
bơm xăng
bơm điện
bơn
bơn bớt
bơ ngơ
bơn lơn
bơ phờ
bơ-rôm
bơ vơ
bơ vơ như chó lạc nhà
bơ vơ như chó lạc đàn
bơ đậu phộng
bư
bưa bưa
bưng
bưng biền
bưng bít
bưng mắt bắt chim
bưng mủ
bưng rượu đến thỉnh giáo
bưng tai bịt mắt
bưu chánh
bưu chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 9:15:14