请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ số Ả-rập
释义
chữ số Ả-rập
阿拉伯数码; 洋码子 <国际通用的数码0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9。也说阿拉伯数字。>
随便看
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
cùng đời mạt kiếp
cù nhầy
cù nhầy cù nhựa
cù rà
cù rù
cù sưu
cù đinh thiên pháo
cú
cúc
cúc Ba Tư
cúc bách nhật
cúc bấm
cúc cu
cúc cung tận tuỵ
cúc dục
cúc hoa
cúc thạch
cúc trắng
cúc trừ sâu
cúc tây
cúc tây trung hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 6:17:43