请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim gốc
释义
phim gốc
拷贝; 正片 <用拍摄成的电影底片洗印出来供放映用的胶片。 >
硬拷贝 <指能够永久保存的信息记录, 如电子计算机打印的数据文本。>
随便看
xúm quanh
xúm đến
xúp
xú uế
xăm
xăm hình
xăm mình
xăm mặt
xăm xăm
xăm xắp
xăm xỉa
xăn
xăng
xăng thông
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:04:50