请输入您要查询的越南语单词:
单词
phim gốc
释义
phim gốc
拷贝; 正片 <用拍摄成的电影底片洗印出来供放映用的胶片。 >
硬拷贝 <指能够永久保存的信息记录, 如电子计算机打印的数据文本。>
随便看
nọc nọc
nọc ong
nọc độc rơi lại
nọi
nọn
nọng
nỏ
nỏ giọng
nỏi
nỏ nang
nỏ tiếng
nố
nối
nối bằng móc xích
nối duyên
nối dài
nối dòng
nối dòng chính
nối dõi
nối giáo cho giặc
nối gót
nối liền
nối liền lại
nối lại
nối lời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:22:58