请输入您要查询的越南语单词:
单词
xăng xít
释义
xăng xít
xem
lăng xăng
东游西窜。<无所事事, 到处扰乱, 麻烦别人。>
随便看
vừa lộ ra
vừa lứa
vừa may
vừa may gặp
vừa miệng
vừa múa vừa hát
vừa mắt
vừa mồm
vừa mới
vừa người
vừa nãy
vừa nói vừa cười
vừa phải
vừa qua
vừa rồi
vừa sáng
vừa sức
vừa tay
vừa tin vừa ngờ
vừa trang trọng vừa khôi hài
vừa tròn
vừa tầm
vừa tối
vừa vặn
vừa vừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 10:10:25