请输入您要查询的越南语单词:
单词
xăm
释义
xăm
靶子 <练习射击或射箭的目标。>
刺; 叉 <尖的东西进入或穿过物体。>
小网。
签 <上面刻着文字符号用于占卜或赌博、比赛等的细长小竹片或小细棍。>
随便看
nơi đất trũng
nơi đầu sóng ngọn gió
nơi để hàng
nơi đổ bộ
nơi đỗ xe
nơi ấy
nơi ẩn náu
nơi ẩn núp
nơi ở
nơi ở cũ
nơi ở của tổ tiên
nơi ở giản dị
nơm
nơm cá
nơm nớp
nơm nớp lo sợ
nơ-ron thần kinh
Nơ-va-đơ
nư
nưa
nưng
nươm
nương
nương bóng
nương cậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 13:50:45