请输入您要查询的越南语单词:
单词
xăng thơm
释义
xăng thơm
香精 <用几种香料调和制成的混合香料。有模仿花香的花香型香精、模仿果实香味的果实型香精等多种。用于制造化妆品、食品、烟丝等。>
随便看
bội minh
bội nghĩa
bội nghịch
bội nhị
bội phản
bội phần
bội suất
bội số
bội số chung
bội số chung nhỏ nhất
bội số lớn
bội số nhỏ
bội số tính nhiệt ổn định
bội số động ổn định
bội thu
bội thệ
bội ân
bội ơn
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
bộ kiện
bộ lao động
bộ linh trưởng
bộ luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 8:44:44