请输入您要查询的越南语单词:
单词
tắm máu
释义
tắm máu
白色恐怖 <指反动势力通过暴力造成的恐怖。>
血洗 <像用血洗了某个地方一样, 形容残酷地屠杀人民。>
浴血 <形容战斗激烈。>
随便看
phước
Phước Bình
Phước Long
Phước Lê
Phước Tuy
phước đức
phướn
phướn dẫn hồn
phướn gọi hồn
phường
phường bạn
phường họ
nhân viên tạm thời
nhân viên và giáo viên
nhân viên văn thư
nhân viên vật tư
nhân viên điện thoại
nhân viên đơn vị
nhân viên đưa thư
nhân viên đặc công
nhân vì
nhân vô thập toàn
nhân văn
nhân vật
nhân vật chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 4:24:53