请输入您要查询的越南语单词:
单词
tắm máu
释义
tắm máu
白色恐怖 <指反动势力通过暴力造成的恐怖。>
血洗 <像用血洗了某个地方一样, 形容残酷地屠杀人民。>
浴血 <形容战斗激烈。>
随便看
lo
loa
loa công suất lớn
Loa Hà
Loan
loan báo
loang
loan giá
loang loáng
loang lổ
loang toàng
loanh quanh
Loan Hà
loan phòng
Loan Phượng
loan truyền
loan xa
loa phát thanh
loa phóng thanh
Loa Thành
loay hoay
lo buồn
lo bò trắng răng
lo cho
lo cho gia đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 12:44:18