请输入您要查询的越南语单词:
单词
phi nhân
释义
phi nhân
飞人 <指跳得特别高或跑得非常快的人。>
nữ phi nhân
女飞人。
随便看
lồi lên
lồi lõm
lồi ra
lồi xương ngực
lồ lộ
lồm cồm
lồn
lồng
lồng bàn
lồng bồng
lồng chim
lồng chưng
lồng giam
lồng gà
lồng hấp
lồng lộn
lồng lộng
lồng ngực
lồng sưởi
lồng tiếng
lồng đèn
lồng ấp
lồ ô
lổ
lổm chổm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:24:27