请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ thuật chống nhiễu sóng
释义
kỹ thuật chống nhiễu sóng
屏蔽 <在无线电技术中, 常用金属盒或金属网与地线相连, 把电子元件、电子器件、仪器设备等, 分别隔开封闭起来, 以避免外来电磁波干扰或内部产生的高频信号辐射, 使电路正常工作, 这种方法叫屏蔽。>
随便看
bộc lộ quan điểm
bộc lộ tài năng
bộc lộ ý đồ xấu
bộc phá
bộc phát
bộc phát tinh
bộc trực
bộc trực thành khẩn
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
bộ cánh
bộ cánh màng
bộ cánh vỏ
bộ cá nhám
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ cộng hưởng
bộ cộng hưởng áp điện
bộ cộng hưởng đồng trục
bộ cứu tế xã hội
bộ dao động
bộ dao động cao tần
bộ dao động gián đoạn
bộ dao động nội tại
bộ dao động đẩy kéo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:16:42