请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
释义
kỹ thuật chụp ảnh lập thể
全息照相 <记录被物体反射或透射的波的全部信息的技术。全息照相有光学、声学、X射线、微波等多种。用这种技术照的相富有立体感。在某些检验技术和信息存储、立体电影等方面有广泛的用途。>
随便看
nhân ngãi
nhân ngôn
nhân ngư
nhân nhượng
nhân nào quả ấy
nhân quả
nhân quả hồ đào
nhân quả thông
nhân rộng
nhân sinh
nhân sĩ
nhân số
nhân sự
nhân thân
nhân thể
nhân tiện
nhân trung
nhân tài
nhân tài không được trọng dụng
nhân tài kiệt xuất
nhân tài mới xuất hiện
nhân tài xuất chúng
nhân tài ẩn dật
nhân táo
nhân tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 6:21:31