请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớp da
释义
lớp da
皮层 <人或生物体组织表面的一层。>
随便看
thoá duyến
thoá dịch
thoái
thoái binh
thoái biến
thoái bộ
thoái chí
thoái hoá
thoái hôn
thoái hưu
thoái khước
thoái ngũ
thoái nhiệt
thoái nhượng
thoái thác
thoái triều
thoái trào
thoái tô
thoái tịch
thoái vị
thoá mạ
thoáng
thoáng chốc
thoáng cái
thoáng gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:59:23