请输入您要查询的越南语单词:
单词
la
释义
la
喝; 喊 <大声喊叫。>
叫 <人或动物的发音器官发出较大的声音, 表示某种情绪、感觉或欲望。>
la lớn một tiếng; hét lên một tiếng.
大叫一声。
叫喊; 喊叫; 呼喊 <大声叫; 嚷。>
训(严厉斥责)。
罗网。
锣 <打击乐器, 用铜制成, 形状像盘子, 用锣槌敲打。>
低貌。
音阶第六音。
动物
xem
con la
随便看
cải thìa
cải tiến
cải tiến kỹ thuật
cải tiếu
cải trang
cải trang vi hành
cải trắng
cải tuyển
cải tà quy chánh
cải tà quy chính
cải táng
cải tạo
cải tạo lao động
cải tạo tự nhiên
cải tạo xã hội chủ nghĩa
cải tạo đất
cải tổ
cải tổ nhân sự
cải tử hoàn sinh
cải vã
cải xanh
cải-xoong
cải ác hồi lương
cải ác tòng thiện
cải đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 7:16:38