请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính đáng
释义
chính đáng
硬气 <有正当理由, 于心无愧(多在用钱、吃饭上说)。>
正; 正大; 正经; 正当 <合理合法的。>
lý do chính đáng
正大的理由。
hành động hợp lý; hành vi chính đáng.
正当行为。
việc chính đáng
正经事儿。
随便看
bấu níu
bấu víu
bấu xé
bấy
bấy bớt
bấy chầy
bấy giờ
bấy lâu
bấy nhiêu
bấy nhấy
bấy thuở
bầm
bầm gan tím ruột
bầm tím
bần
bần bách
bần bạc
bần bật
bần chùn
bần cùng
bần cùng hoá
bần cùng hoá tuyệt đối
bần cùng hoá tương đối
bần cùng khốn khổ
bần cư náo thị vô nhân vấn, phú tại thâm sơn hữu viễn thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 4:16:46