请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính đáng
释义
chính đáng
硬气 <有正当理由, 于心无愧(多在用钱、吃饭上说)。>
正; 正大; 正经; 正当 <合理合法的。>
lý do chính đáng
正大的理由。
hành động hợp lý; hành vi chính đáng.
正当行为。
việc chính đáng
正经事儿。
随便看
câu nói đãi bôi
câu nói ưa thích
câu nệ
câu nệ tiểu tiết
câu pha trò
câu phức
câu rút
câu sai khiến
câu sách
câu tay
câu thông
câu thúc
câu thơ
câu thường dùng
câu thường nói
Câu Tiễn
câu trên
câu trả lời
câu trần thuật
câu ví
câu ví dụ
câu văn
câu vấn
câu xen
câu đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 4:54:30