请输入您要查询的越南语单词:
单词
chính đáng
释义
chính đáng
硬气 <有正当理由, 于心无愧(多在用钱、吃饭上说)。>
正; 正大; 正经; 正当 <合理合法的。>
lý do chính đáng
正大的理由。
hành động hợp lý; hành vi chính đáng.
正当行为。
việc chính đáng
正经事儿。
随便看
không giống
không giống ai
không giống nhau
không giới hạn
không giữ lễ pháp
không giữ lời
không giữ lời hứa
không giữ quy tắc
không giữ được
không gãy gọn
không gì
không gì bì được
không gì kiêng kỵ
không gì lay chuyển nỗi
không gì ngăn nổi
không gì ngăn được
không gì phá vỡ nổi
không gì sánh kịp
không gì sánh nổi
không gì sánh được
không gì đáng trách
không gò bó
không gấp
không gần
không gắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 7:41:15