请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 chính xác
释义 chính xác
 不差毫发 <毫发:毫毛和头发。一点儿也没有差错, 也作丝毫无差。>
 不错 <对; 正确。>
 诚实 <言行跟内心思想一致(指好的思想行为); 不虚假。>
 精确 <非常准确、正确。>
 tính toán chính xác.
 精确的计算。
 phân tích chính xác.
 精确地分析。
 luận điểm chính xác, lời nói rõ ràng.
 论点精确, 语言明快。
 精细 <精密细致。>
 灵验 <(预言)能够应验。>
 确乎; 的确 ; 确切 ; 准确; 恰当.
 dùng từ chính xác.
 用字确切。 确实 <真实可靠。>
 tin tức chính xác.
 确实的消息。
 việc này anh ấy tận mắt trông thấy nên nói rất chính xác.
 这件事他亲眼看到, 说得确确实实。 确凿 <非常确实。>
 sự thực rất chính xác.
 确凿的事实。
 一定 <规定的; 确定的。>
 凿凿 <(也有读zuòzuò的)确切; 确实。>
 lời nói chính xác
 言之凿凿
 chính xác có căn cứ
 凿凿有据。
 真 <的确; 实在。>
 phát âm rất chính xác
 字音咬得真。
 真个 <的确; 实在。>
 真正 <的的确确; 确实。>
 正确 <符合事实、道理或某种公认的标准。>
 đáp án chính xác
 答案正确
 准确 <行动的结果完全符合实际或预期。>
 tính chính xác
 准确性
 tính toán chính xác
 计算准确
 准头 <(准头儿)射击、说话等的准确性。>
 bắn rất chính xác.
 枪法挺有准头。
 nói năng rất chính xác.
 说话没个准头。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 11:01:42