请输入您要查询的越南语单词:
单词
kích hoạt
释义
kích hoạt
点火 <引着火; 使燃料开始燃烧。>
đúng bảy giờ sáng, kích hoạt động cơ phóng tên lửa.
上午七点整, 火箭发动机点火。
活化 <使分子或原子的能量增强。如把普通木炭放在密闭器中加热, 变成吸附能力较强的活性炭。>
随便看
mối tình si
mối tình sâu sắc
mối tình thanh mai trúc mã
mối tình thầm kín
mối tình thắm thiết
mối tình đầu
mối u tình
mống
mống cụt
mống mắt
mốt
mốt mới
mốt thời thượng
mốt thời trang
mốt đương thời
mồ
mồ côi
mồ côi cha
mồ côi mẹ
mồ côi từ trong bụng mẹ
mồ hòn
mồ hóng
mồ hôi
mồ hôi dầu
mồ hôi lạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 16:05:47