请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia hạn
释义
gia hạn
宽限 <放宽限期。>
拉; 挨 < 拖长; 使延长。>
展期 <把预定的日期往后推迟或延长。>
việc ghi danh gia hạn đến cuối tháng 5 mới kết thúc.
报名工作展期至五月底结束。 展限 <放宽限期。>
延期 <推迟原来规定的日期。>
外延 <逻辑学上指一个概念所确指的对象的范围。>
随便看
uống máu
uống máu ăn thề
uống nước nhớ nguồn
uống nước nhớ người đào giếng
uống rượu
uống rượu chay
uống rượu giải sầu
uống rượu li bì
uống rượu quá mức
uống rượu suông
uống rượu theo tua
uống rượu độc giải khát
uống say
uống sun-fát ba-ri
uống thuốc
uống thuốc trợ tiêu
uống thuốc xổ
uống thuốc độc
uống thuốc độc giải khát
uống thả cửa
uống tràn
uốn gói khom lưng
uốn gối
uốn gối cong lưng
uốn khúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 15:34:20