请输入您要查询的越南语单词:
单词
gia hạn
释义
gia hạn
宽限 <放宽限期。>
拉; 挨 < 拖长; 使延长。>
展期 <把预定的日期往后推迟或延长。>
việc ghi danh gia hạn đến cuối tháng 5 mới kết thúc.
报名工作展期至五月底结束。 展限 <放宽限期。>
延期 <推迟原来规定的日期。>
外延 <逻辑学上指一个概念所确指的对象的范围。>
随便看
tạo phản
tạo ra
tạo sự tín nhiệm
tạo thiên lập địa
tạo thuận lợi
tạo thành
tạo điều kiện
tạo đoan
tạo ảnh
tạp chí
tạp chí của đảng
tạp chí Đảng
tạp chí ảnh
tạp cư
tạp dề
tạp dịch
tạp giao hữu tính
tạp giao vô tính
tạp hoá
tạp hôn
tạp ký
tạp kịch
tạp loại
tạp loạn
tạp nham
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 22:33:18