请输入您要查询的越南语单词:
单词
chắt
释义
chắt
滗; 澄 <挡着渣滓或泡着的东西, 把液体倒出。>
chắt canh ra.
把汤澄出来。
chắt nước canh ra
把汤滗出去。
萃取 <在混合物中加入某种溶剂, 利用混合物的各种成分在该种溶剂中的溶解度不同而将它们分离。如在含有硝酸铀酰的水溶液中加入乙醚, 硝酸铀酰就从水中转入乙醚中而杂质仍留在水中。>
孙 <孙子以后的各代。>
曾孙 <孙子的儿子。>
一种儿童游戏。
随便看
giữ bình tĩnh
giữ bí mật
giữ bản quyền
giữ chay
giữ cho yên
giữ chằng chằng
giữ chặt
giữ chức
giữ chức vụ
giữ của
giữ cửa ngõ
giữ cửa ải
giữ dịp
giữ giá
giữ giới
giữ gìn
giữ gìn chân lý
giữ gìn chính nghĩa
giữ gìn Phật Pháp
giữ gìn sức khoẻ
giữ gìn tiết tháo
giữ gôn
giữ khung thành
giữ khư khư
giữ kín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 8:19:38