请输入您要查询的越南语单词:
单词
cập bến
释义
cập bến
泊 < 船靠岸; 停船。>
cập bến
停泊
靠近 <向一定目标运动, 使彼此间的距离缩小。>
thuyền từ từ cập bến.
轮船慢慢地靠近码头了。
停泊; 拢岸 <(船只)停靠; 停留。>
停靠 <轮船、火车等停留在某一个地方。>
下碇 < 把系船的石墩放到岸上或水底, 使船停住, 借指停船抛锚。>
随便看
mấy lần
mấy mươi
mấy ngày gần đây
mấy ngày liền
mấy ngày nay
mấy ngày này
mấy ngày qua
mấy ngày trước
mấy năm gần đây
mấy nỗi
mấy thuở
mấy đêm liền
mấy đời
mấy đời thân nhau
mầm
mầm bệnh
mầm của nấm
mầm dịch
mầm lúa
mầm mập
mầm mống
mầm ngủ
mầm non
mầm nách
mầm rễ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 19:15:27