请输入您要查询的越南语单词:
单词
lao lên
释义
lao lên
躜 <向上或向前冲。>
随便看
ngầm hiểu
ngầm nghe ngóng
ngầm ngập
ngầm thăm dò
ngầm thừa nhận
ngầm đoán
ngầm đấu đá
ngầm đồng ý
ngần
ngầng
ngần ngại
ngần ngừ
ngần ngừ chưa quyết
ngầu
ngầu ngầu
ngầy
ngầy ngà
ngầy tai
ngẩn
ngẩng
ngẩng cao
ngẩng cao đầu
ngẩng lên
ngẩng đầu
ngẩng đầu sải bước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:59:58