请输入您要查询的越南语单词:
单词
nã pháo
释义
nã pháo
放炮 <使炮弹发射出去。>
开炮 <发射炮弹。>
nã pháo vào trận địa bên địch.
向敌军阵地开炮。 炮击; 轰击 <用炮火轰击。>
ngừng nã pháo.
停止炮击。
随便看
vô độ
vô ơn
vô ơn bội nghĩa
võ
võ biền
võ bị
võ chức
võ công
võ cử
võ dũng
võ giai
Võ Giàng
võ khoa
võ khí
võ khố
võ lực
võng
võng giá
võ nghệ
võ nghệ cao cường
võng mạc
võng mắc
võng vải
Võ Nhai
võ Nhật Bản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 6:32:21