请输入您要查询的越南语单词:
单词
nã pháo
释义
nã pháo
放炮 <使炮弹发射出去。>
开炮 <发射炮弹。>
nã pháo vào trận địa bên địch.
向敌军阵地开炮。 炮击; 轰击 <用炮火轰击。>
ngừng nã pháo.
停止炮击。
随便看
hùng vĩ
hùng vĩ đẹp đẽ
hùn vốn
hú
húc
húc đầu
hú gọi
hú hoạ
hú hí
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
hút
hút bụi
hút gió
hút hàng
hú tim
hút không khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 6:30:13