请输入您要查询的越南语单词:
单词
nã pháo
释义
nã pháo
放炮 <使炮弹发射出去。>
开炮 <发射炮弹。>
nã pháo vào trận địa bên địch.
向敌军阵地开炮。 炮击; 轰击 <用炮火轰击。>
ngừng nã pháo.
停止炮击。
随便看
máy cắt điện
máy cắt đột
máy cắt ống
máy doa
máy dán nhãn
máy dán đáy
máy dán ống
máy dát bông
máy dò
máy dò hướng
máy dò mìn
máy dò tiếng vang
máy dò tìm khoáng sản
máy dùng sức gió
máy dũi đất lưỡi bằng
máy dẫn gió
máy dập
máy dập in
máy dập kim loại
máy dập lửa
máy dập ngói
máy dập viên
máy dập đinh tà-vẹt
máy dệt
máy dệt bít tất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 21:21:44