请输入您要查询的越南语单词:
单词
nã pháo
释义
nã pháo
放炮 <使炮弹发射出去。>
开炮 <发射炮弹。>
nã pháo vào trận địa bên địch.
向敌军阵地开炮。 炮击; 轰击 <用炮火轰击。>
ngừng nã pháo.
停止炮击。
随便看
tỉnh Hoàng Liên Sơn
tỉnh Hà bắc
tỉnh Hà Giang
tỉnh Hà Nam
tỉnh Hà Tĩnh
tỉnh Hà Đông
tỉnh Hưng Yên
tỉnh hạt
tỉnh Hải Dương
tỉnh Hậu Giang
tỉ nhiệt
trại chăn nuôi
trại cải tạo
trại giam
trại giáo hoá
trại hè
trại hủi
trại lính
trại mồ côi
trại ngựa
trại thương binh
trại tập trung
trại vùng biên
trại ấp
trạm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:39:07