请输入您要查询的越南语单词:
单词
lao động trừu tượng
释义
lao động trừu tượng
抽象劳动 <撇开各种具体形式的人类一般劳动, 即劳动者的脑力、体力在生产中的消耗。在商品生产条件下, 抽象劳动形成商品的价值(跟'具体劳动'相对)。>
随便看
ỏn thót
ỏn à ỏn ẻn
ỏn ẻn
Ốt-ta-oa
ố
ố bút
ốc
ốc anh vũ
ốc biển
ốc bươu
ốc bươu vàng
ốc còn không mang nổi mình ốc
ốc dẹt
ốc gạo
ốc hương
ốc ma
ốc mượn hồn
ốc nhĩ
ốc nhồi
ốc nước ngọt
ốc sên
ốc sạo
ốc tai
ốc vít
ốc vặn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:46:03