请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiết điểm
释义
thiết điểm
切点 <直线与圆, 圆与圆、平面与球或球与球只有一个交点时, 这个交点叫切点。>
随便看
gió trăng
gió tuân
gió tuần hoàn
gió tà
gió táp mưa sa
gió táp sóng xô
gió tây
gió vàng
gió xoáy
gió xuân
gió xuôi
gió yên sóng lặng
gió yêu ma
gió êm dịu
gió đoài
gió đông
gió độc
gió đức
Giô-ha-nít-xbớc
giôn
giông
giôn giốt
giông tố
giùm
giùm giúp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/31 21:57:10