请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái kẹp
释义
cái kẹp
夹棍 <反动统治阶级所用的残酷刑具, 用两根木棍做成, 行刑时用力夹犯人的腿。>
卡; 夹子 <夹东西的器具。>
剪 <形状象剪刀的器具。>
镊子 <拔除毛或夹取细小东西的用具, 一般用金属制成。>
卡具 <用来固定工件的装置。见〖夹具〗。>
卡子 <夹东西的器具。>
随便看
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
các-tông
các-tút
cá cuộc
các vị
cá cái
cá cóc
cá Côn
các ông
cá cúi
các đảo
các đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:31:24