请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái leo
释义
cái leo
麦粒肿 <眼病, 由葡萄球菌侵入眼睑的皮脂腺起来, 症状是眼睑疼痛, 眼睑的边缘靠近睫毛处出现粒状的小疙瘩, 局部红肿。通称针眼。>
随便看
bác sĩ thú y
bác sĩ Tây tạng
bác sĩ Đông y
bác trai
bác tạp
bác tập
bác vật
bác vật học
bác ái
bác án
bá cáo
bác đoạt
bác đơn
Bá Di
bá hộ
bái
bái bai
bái biệt
bái chào
Bái hoả giáo
bái khấp
bái kim
bái kiến
bái làm sư phụ
bái lĩnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 15:56:41