请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu bảo
释义
thiếu bảo
少保 <职官名。古代称少师、少傅、少保为三孤, 少师最尊, 少傅次之, 少保为末, 职位次于三公。至明、清两代列为一品, 但仅为荣衔, 无职位、员额。>
随便看
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
lụa mịn
lụa mỏng
lụa mộc
lụa nhàu Hồ Châu
lụa nâu
lụa thô
lụa trắng
lụa tơ sống
lụa tơ tằm
lụa vàng
lụa vân
lụa vân tuyến xuân
lụa vóc
lục
Lục An
lục bát
lục bình
lục bộ
lục chiến đội
lục căn
lục cục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 16:41:59