请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu bảo
释义
thiếu bảo
少保 <职官名。古代称少师、少傅、少保为三孤, 少师最尊, 少傅次之, 少保为末, 职位次于三公。至明、清两代列为一品, 但仅为荣衔, 无职位、员额。>
随便看
bị tử thực vật
bị uể oải
bị viêm
bị vong
bị vàng ruột
bị vì
bị vùi dập
bị vạch mặt tại chỗ
bị xử bắn
bị xử tử
bị ám sát
bị án
bị áp bức
bị ép
bị ôi
bị ăn tát
bị điên
bị điều khiển
bị điện giật
bị đánh chiếm
bị đòn
bị đơn
bị động
bị động thức
bị động trở thành chủ động
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 9:42:49