请输入您要查询的越南语单词:
单词
lê la tán dóc
释义
lê la tán dóc
串门子 <到别人家去坐坐、聊聊天儿。也说串门儿。>
随便看
thanh quan
thanh quy
thanh quy giới luật
thanh ray
thanh rui
thanh răng
thanh sắc
thanh tao
thanh tao lịch sự
thanh thiên
thanh thiên bạch nhật
thanh thoát
thanh thép
thanh thúc
thanh thư
sầu muộn
sầu não
sầu riêng
sầu thảm
sẩm
sẩm tối
sẩn
sẩy
sẩy chân
sẩy chân trượt ngã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 10:53:42