请输入您要查询的越南语单词:
单词
lép
释义
lép
半空 <瘪; 不充实。>
bụng lép kẹp
半空着肚子。
秕; 不结实 <(子实)不饱满。>
hạt lép
秕粒。
thóc lép
秕谷子。
瘪 <物体表面凹下去; 不饱满。>
lúa lép
瘪谷。
差劲儿。
随便看
cho trát đòi
cho uống thuốc
cho vay
cho vay cắt cổ
cho vay lấy lãi
cho vay nặng lãi
cho và nhận
cho vào
cho ví dụ
cho ví dụ tiêu biểu
cho về
cho xong chuyện
choài
choàng
choàng đục đá
choành choạch
choá
choác
choác choác
choái
choán
choán chỗ
choáng
choáng lộn
choáng váng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 18:19:09