请输入您要查询的越南语单词:
单词
lép
释义
lép
半空 <瘪; 不充实。>
bụng lép kẹp
半空着肚子。
秕; 不结实 <(子实)不饱满。>
hạt lép
秕粒。
thóc lép
秕谷子。
瘪 <物体表面凹下去; 不饱满。>
lúa lép
瘪谷。
差劲儿。
随便看
hết đêm đến ngày
hết đường
hết đường chối cãi
hết đường lý sự
hết đường xoay sở
hết đỗi
hết đời
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 7:30:30