请输入您要查询的越南语单词:
单词
lép
释义
lép
半空 <瘪; 不充实。>
bụng lép kẹp
半空着肚子。
秕; 不结实 <(子实)不饱满。>
hạt lép
秕粒。
thóc lép
秕谷子。
瘪 <物体表面凹下去; 不饱满。>
lúa lép
瘪谷。
差劲儿。
随便看
cá bơi trong nồi
cá bơn
cá bơn cát
cá bạc
cá bạc má
cá bảng chạng
cá bể chim ngàn
cá bống
cá bống mú
cá bột
cá bớp
các
các anh
các anh em
các-bin a-min
các-bon
các-bon hoá
các-bon thuần chất
các-bon-đi ô-xít
các-bua can-xi
các bà
các bà các chị
các bà ấy
các bậc tiền bối
các chị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/22 12:00:44