请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu tự tin
释义
thiếu tự tin
短气; 心虚 <缺乏自信心; 灰心丧气。>
phấn khởi lên, không nên nói những lời thiếu tự tin.
振作起来, 不要说短气的话。
发虚 <因胆怯或没有把握而感到心虚。>
随便看
họ Cải
họ Cảnh
họ Cảo
họ Cấn
họ Cấp
họ Cấu
họ Cầm
họ Cần
họ Cầu
họ Cẩu
họ Cận
họ Cập
họ Cố
họ Cốc
họ Cối
họ Cống
họ Cổ
họ Cổn
học ở trường
họ Củng
họ Cứ
họ Cừ
họ Cừu
họ Cự
họ Danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 10:39:30