请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu tự tin
释义
thiếu tự tin
短气; 心虚 <缺乏自信心; 灰心丧气。>
phấn khởi lên, không nên nói những lời thiếu tự tin.
振作起来, 不要说短气的话。
发虚 <因胆怯或没有把握而感到心虚。>
随便看
làm dối
làm dữ
làm giai
làm giàu
làm giàu thêm
làm giùm
làm giúp
làm giả hoá thật
làm giảm
làm giảm giá
làm giảm uy tín
làm giảm độ cứng
làm giấy
làm giập
làm giặc
làm gái
làm gì
làm gì chắc nấy
làm gương trăm họ
làm gạch mộc
làm gấp
làm hay không làm
làm hoạt động
làm huấn luyện viên
làm hàng xóm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/4 23:57:06