请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếu tự tin
释义
thiếu tự tin
短气; 心虚 <缺乏自信心; 灰心丧气。>
phấn khởi lên, không nên nói những lời thiếu tự tin.
振作起来, 不要说短气的话。
发虚 <因胆怯或没有把握而感到心虚。>
随便看
nhân viên tiếp tân
nhân viên tuỳ tùng
nhân viên tài vụ
nhân viên tàu
nhân viên tình báo
thánh mẫu
thánh nhân
thánh nhân cũng có lúc nhầm
thán hoạ
thánh sư
thánh sử
thánh thiện
thánh thót
thánh thượng
thánh thất
thánh thần
thánh thể
thánh triều
thánh tích
thánh tượng
thánh vị
thánh xan
thánh đường
thánh đản
thánh địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:42:07