请输入您要查询的越南语单词:
单词
làm giàu
释义
làm giàu
发财 <客套话, 问人在哪里工作称在哪里发财。>
发家 <使家庭变得富裕。>
致富 <实现富裕。>
cần cù làm giàu
勤劳致富。
con đường làm giàu
致富之路。
富化。
发家致富; 起家。
随便看
máy tiết phách
máy tiện
máy tiện chính xác
máy tiện gỗ
máy tiện lục giác
máy tiện răng
máy trung kế tải sóng
máy truyền hình
máy truyền thanh
máy tráng nhựa
máy trắc lượng thiên thể
máy trộn
máy trộn bê-tông
máy trộn bông
máy trộn vữa
máy trộn đất
máy trợ thính
máy trục
máy tua-bin
máy tuốt lúa
máy tán
máy tán đinh ốc
máy tìm mỏ
máy tính
máy tính bức xạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 22:39:37