请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế lực hung bạo
释义
thế lực hung bạo
强暴 <强暴的势力。>
không sợ thế lực hung bạo.
不畏强暴。
随便看
chế độ tập trung dân chủ
chế độ tỉnh điền
chế độ xã hội
chế độ xã hội chủ nghĩa
chế độ đo lường quốc tế
chế độ đại nghị
chế ước
chề chà
chề chề
chềm chễm
chềm chệp
chểnh choảng
chểnh mảng
chễ
chễm chệ
chễnh chện
chệch
chệch hướng
chệch đường ray
chệnh choạng
chệnh chạng
chệp bệp
chỉ
chỉa
chỉ biết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:51:52