请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụng dưỡng cha mẹ
释义
phụng dưỡng cha mẹ
反哺 <传说雏乌长大后, 衔食喂母乌。比喻子女长大奉养父母。>
随便看
ấn tượng
ấn tượng sai
ấn tượng sâu sắc
ấn tượng tốt
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
ấu thơ
ấu thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 11:08:25