请输入您要查询的越南语单词:
单词
ấp úng
释义
ấp úng
巴巴结结 <说话不流利。>
悱 <想说又不知道怎么说。>
哼儿哈儿 <象声词, 形容鼻子和嘴发出的声音](多表示不在意)。>
方
磕巴 <口吃。>
吭哧 <形容说话吞吞吐吐。>
讷 <(说话)迟钝。>
嗫嚅 <形容想说话而又吞吞吐吐不敢说出来的样子。>
吞吐 <形容说话或行文含混不清。>
nói năng ấp a ấp úng
吞吐其词
随便看
người tiêu tiền như rác
người tiếp khách
người to lớn
người tra xét
người tri kỷ
người trong cuộc
người trong gia đình
người trong mộng
người trong nghề
người trong ngành
người trong sạch
người trong tộc
người trung gian
người trung liệt
người trung lương
người trung thành thẳng thắn
người truyền bá
người truyền đạt
người trái tính trái nết
người trên
người trí tuệ
người trước hy sinh, người sau tiếp bước
người trước ngã xuống, người sau kế tục
người trước ngã xuống, người sau tiến lên
người trưởng thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 18:29:43