请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tâm
释义
công tâm
大公无私 <处理公正, 不偏袒任何一方。>
公心 <为公众利益着想的心意。>
anh ấy làm như vậy là công tâm.
他这样做是出于公心。
攻心 <俗称因悲痛、愤怒而神志昏迷为'怒气攻心', 因浑身溃烂或烧伤而发生生命危险为'毒气攻心'或'火气攻心'。>
随便看
lắc đầu tặc lưỡi
lắc đầu vẫy đuôi
lắm
lắm chuyện
lắm của
lắm khi
lắm luật
lắm lúc
lắm lời
lắm miệng
lắm miệng nhiều lời
lắm mưu giỏi đoán
lắm mối tối nằm không
lắm mồm
lắm mồm lắm miệng
lắm nhời
lắm sãi không ai đóng cửa chùa
lắm thầy nhiều ma
lắm tiền
lắm điều
lắng
lắng dịu
lắng lại
nói mò
nói móc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:08:51