请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tâm
释义
công tâm
大公无私 <处理公正, 不偏袒任何一方。>
公心 <为公众利益着想的心意。>
anh ấy làm như vậy là công tâm.
他这样做是出于公心。
攻心 <俗称因悲痛、愤怒而神志昏迷为'怒气攻心', 因浑身溃烂或烧伤而发生生命危险为'毒气攻心'或'火气攻心'。>
随便看
rượu Phần
rượu rum
rượu say
rượu sâm banh
rượu séc
rượu sưởng
rượu Thiệu Hưng lâu năm
rượu thuốc
rượu thịt
rượu thừa
rượu trái cây
rượu trúc diệp thanh
rượu trắng
rượu trắng Lô Châu
rượu uýt-ky
rượu và món ăn
rượu vàng
rượu và thức ăn
rượu và đồ nhắm
rượu và đồ ăn
rượu whisky
rượu xái
rượu Đỗ Khang
rượu đế
rượu độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:44:08