请输入您要查询的越南语单词:
单词
công tâm
释义
công tâm
大公无私 <处理公正, 不偏袒任何一方。>
公心 <为公众利益着想的心意。>
anh ấy làm như vậy là công tâm.
他这样做是出于公心。
攻心 <俗称因悲痛、愤怒而神志昏迷为'怒气攻心', 因浑身溃烂或烧伤而发生生命危险为'毒气攻心'或'火气攻心'。>
随便看
buồn bã chia tay
buồn bã mệt mỏi
buồn bã sốt ruột
buồn bực
buồn bực không yên
buồn bực lo lắng
buồn bực sầu não
buồn chán
buồn chân buồn tay
buồn cười
buồn dạ
buồng
buồng bệnh
buồng bệnh lây
buồng bệnh thường
buồng cau
buồng chiếu điện
buồng chờ
buồng chứa dầu
buồng chữa bệnh
buồng con gái
buồng cưới
buồng gan
buồng giấy
buồng hoá nghiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 6:39:55