请输入您要查询的越南语单词:
单词
buột miệng
释义
buột miệng
冲口 <指说话不加虑, 直率说出。>
失言; 失口; 脱口 <无意中说出不该说的话。也说失口。>
顺嘴; 顺口 <没有经过考虑(说出、唱出)。>
buột miệng hoạ theo.
顺口答音儿(随声附和)。
随便看
ễnh
ễnh bụng
ễnh ương
ỉ
ỉa
ỉa chảy
ỉa ra đó
ỉa són
ỉa trịn
ỉa vãi
ỉa đái
ỉa đùn
ỉm
ỉm ỉm
ỉu
ỉu sìu sịu
ỉu xì
ỉu xìu
ị
ịch ịch
ị són
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 23:48:47