请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạn hỏi
释义
gạn hỏi
叮 ; 叮问 <追问。>
tôi gạn hỏi nó một câu, nó bảo ngày mai nhất định đi, tôi mới yên tâm.
跟着我又叮了他一句, 他说明天准去, 我才放心。
随便看
kênh truyền hình
kênh tưới
kênh đào
kênh đào dẫn nước
kênh đào Pa-na-ma
kênh đào Xuy-ê
Kê-ni-a
kên kên
kê nội kim
kê toa
kê trình
kêu
kêu ca
kêu cầu
kêu cứu
kêu cửa
kêu giá
kêu gào
kêu gào khản cổ
kêu gào vì đói rét
kêu gọi
kêu gọi đầu hàng
kêu hét
kêu khóc
kêu khóc hãi hùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 11:29:51