请输入您要查询的越南语单词:
单词
gọi điện thoại
释义
gọi điện thoại
打电话 ; 通话 ; 通电话 <用电话与某人讲话。比喻暗通消息。>
anh ấy vừa gọi điện thoại đường dài cho một người bạn.
他刚打长途同一个朋友通了话。
随便看
băng tuyết ngập trời
băng tâm
băng tải
băng tần
băng tần ngắn
băng tần số đơn
băng từ
băng vệ sinh
băng xăng
băng y tế
băng ông
Băng Đảo
băng điểm
băng đèo vượt suối
băng đình
băng đăng
băng đạn
băng đảng tội phạm
băng đọng
băng đồng
băng đục
băn hăn
băn khoăn
bĩ
bĩ cực thái lai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 1:24:43