请输入您要查询的越南语单词:
单词
gọi điện thoại
释义
gọi điện thoại
打电话 ; 通话 ; 通电话 <用电话与某人讲话。比喻暗通消息。>
anh ấy vừa gọi điện thoại đường dài cho một người bạn.
他刚打长途同一个朋友通了话。
随便看
đe sắt
đi
đi-a-zin
đi biển
đi biển bắt hải sản
đi buôn
đi bách bộ
đi bát phố
đi bước một
đi bước nhỏ
đi bước nữa
đi bốc thuốc
đi bộ
đi bộ còn hơn
đi bộ đường xa
đi bộ đội
đi chui
đi chung một đường
đi chào hàng
đi chân
đi chân không
đi chân trần
đi chân đất
đi chôn
đi chúc tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 6:15:58