请输入您要查询的越南语单词:
单词
gọi đấu thầu
释义
gọi đấu thầu
招标 <兴建工程或进行大宗商品交易时, 公布标准和条件, 招人承包或承买叫做招标。>
随便看
răng
răng chó
răng cưa
răng cấm
răng cối
răng cửa
răng hàm
răng hô
răng khôn
răng lược
răng lợi
răng nanh
răng rụng
răng sâu
răng sún
răng sữa
răng trưởng thành
răng tóc
răng vàng
răng độc
răng ốc
răn trước ngừa sau
răn đe
rũ
rũ rượi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 10:34:48