请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỷ lệ nghịch
释义
tỷ lệ nghịch
反比 <把一个比的前项作为后项, 后项作为前项, 所构成的比和原来的比互为反比。如9:3和3:9互为反比。>
反比例 <两个量(a和b), 如果其中的一个量(a)扩大到若干倍, 另一个量(b)反而缩小到原来的若干分之一, 或一个量(a)缩小到原来的若干分之一, 另一个量(b)反而扩大到若干倍, 这两个量的变化关系叫做反比例。>
随便看
nói chung
nói chuyến phiếm
nói chuyện
nói chuyện giật gân
nói chuyện huyên thuyên
nói chuyện nhà
nói chuyện phiếm
nói chuyện trên trời
nói chuyện trên trời dưới đất
nói chuyện trước lúc từ biệt
nói chuyện tào lao
nói chuyện uyển chuyển
nói chuyện vô căn cứ
nói chuyện với nhau
nói chêm chọc cười
nói chính xác
nói chơi
nói chơi chứ không có thật
nói chẳng thành tiếng
nói chọc
nói chừng
nói chữ
nói chữa lại
nói con cà con kê
nói càn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:10:58